cúng được

Định nghĩa
  1. Tính từ (mang tính mỉa mai, châm biếm):
    • Đáng thương, thảm hại, tội nghiệp: "cúng được" chỉ một sự việc, tình huống hoặc con người ở trạng thái yếu kém, đáng buồn cười hoặc đáng khinh, thường dùng để chế giễu hoặc phê phán nhẹ nhàng.
    • Không đạt chuẩn, tồi tệ: Trong ngữ cảnh không chính thức, "cúng được" có thể ám chỉ điều đó quá kém cỏi, đến mức chỉ còn biết cúng (dâng lên thần linh) cho xong.
dụ sử dụng
  • (Bài thơ này tệ đến mức đáng thương, chẳng giá trị.)
  • (Anh ta làm việc rất thảm hại, không ai muốn hợp tác.)
  • (Đội bóng đó chơi tệ hại, thua liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cúng được" dùng trong lời nói mỉa mai: Thường xuất hiện trong khẩu ngữ, mang sắc thái châm biếm nhẹ, không quá nặng nề.

    • Cái cách anh ấy giải thích cúng được thật, chẳng ai hiểu nổi. (Cách giải thích của anh ấy thảm hại đến mức buồn cười, không ai hiểu được.)
  • "cúng được" kết hợp với danh từ chỉ người: Ám chỉ một người năng lực kém hoặc hành xử đáng thương.

    • Thằng đó cúng được, suốt ngày chỉ biết xin tiền. (Thằng đó đáng thương, suốt ngày chỉ biết xin tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Cúng (động từ): hành động dâng lễ vật cho thần linh, tổ tiên. "Cúng được" mượn ý từ "cúng" để chỉ sự vật/người không còn giá trị, chỉ đáng đem cúng.
  • Được (trợ từ): ở đây không mang nghĩa "có thể" "đến mức" (như trong "được thể", "được cái").
Từ đồng nghĩa
  • Thảm hại: ở trạng thái đáng thương, kém cỏi.
    • ấy trông thảm hại quá. ( ấy trông rất đáng thương.)
  • Tồi tệ: rất kém, không đạt yêu cầu.
    • Kết quả thi tồi tệ quá. (Kết quả thi rất kém.)
  • Đáng thương: gợi lòng thương xót, nhưng trong ngữ cảnh mỉa mai có thể mang nghĩa chê bai.
Thành ngữ liên quan
  • Cúng được như ma: (khẩu ngữ) rất thảm hại, yếu ớt, không ra gì.
    • Cái xe này cúng được như ma, chạy được vài km hỏng. (Chiếc xe này tệ hại quá, chạy được vài km hỏng.)